Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá một số ngoại tệ so với đồng Việt Nam.

Cập nhật lúc 08:09 02/11/2026 · Đơn vị: VND

MụcMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUSTRALIAN DOLLAR 17.667,95 ▼ 10,05 17.846,41 ▼ 10,16 18.418,49 ▼ 10,48
CANADIAN DOLLAR 18.000,59 ▼ 9,03 18.182,41 ▼ 9,12 18.765,26 ▼ 9,41
SWISS FRANC 30.482,51 ▼ 133,62 30.790,42 ▼ 134,96 31.777,43 ▼ 139,28
YUAN RENMINBI 3.779,05 ▼ 0,74 3.817,22 ▼ 0,75 3.939,58 ▼ 0,77
DANISH KRONE — 3.782,55 ▼ 11,11 3.927,3 ▼ 11,53
EURO 28.060,56 ▼ 80,45 28.344 ▼ 81,26 29.540,79 ▼ 84,69
POUND STERLING 33.654,07 ▼ 98,04 33.994,01 ▼ 99,03 35.083,71 ▼ 102,21
HONGKONG DOLLAR 3.195,95 ▲ 0,21 3.228,23 ▲ 0,21 3.351,77 ▲ 0,22
INDIAN RUPEE — 270,43 ▲ 0,44 282,08 ▲ 0,46
YEN 157,44 ▼ 0,48 159,03 ▼ 0,48 168,28 ▼ 0,52
KOREAN WON 16,65 ▼ 0,06 18,5 ▼ 0,07 20,08 ▼ 0,07
KUWAITI DINAR — 83.257,84 ▲ 27,01 87.295,79 ▲ 28,32
MALAYSIAN RINGGIT — 6.288,43 ▼ 7,76 6.425,43 ▼ 7,92
NORWEGIAN KRONER — 2.744,57 ▼ 2,93 2.861,03 ▼ 3,05
RUSSIAN RUBLE — 304,35 ▼ 1,66 336,91 ▼ 1,84
SAUDI RIAL — 6.835,18 ▼ 0,36 7.129,55 ▼ 0,38
SWEDISH KRONA — 2.574,49 ▼ 2,28 2.683,73 ▼ 2,38
SINGAPORE DOLLAR 19.645,17 ▼ 23,07 19.843,6 ▼ 23,31 20.520,71 ▼ 24,1
THAILAND BAHT 673,79 ▼ 1,8 748,65 ▼ 2 780,42 ▼ 2,08
US DOLLAR 25.580 25.610 25.990

Biểu đồ 30 ngày: SWISS FRANC

SWISS FRANC – Mua vào, 30 ngày: từ 30.655,82 (16/10) đến 30.482,51 (02/11)30.343,3530.541,8130.740,2716/1002/11

Nguồn: Vietcombank.

Số liệu mang tính tham khảo. Không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính.

Tỷ giá của từng ngân hàng khác nhau và thay đổi trong ngày. Xem tỷ giá chính thức tại ngân hàng bạn giao dịch.