Tra cứu hàng ngày

Giá vàng, giá xăng dầu, tỷ giá ngoại tệ và lãi suất tiết kiệm. Mỗi bảng ghi rõ nguồn và thời điểm cập nhật. Số liệu mang tính tham khảo.

Giá vàng

nghìn đồng/lượng
MụcMua vàoBán ra
Vàng miếng SJC 999.9 136.000 139.000
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 133.600 137.600
Vàng Kim Bảo 999.9 133.600 137.600
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 133.600 137.600

Cập nhật lúc 07:09 02/11/2026

Xem bảng đầy đủ

Giá xăng dầu

đồng/lít
MụcGiá bán lẻ
Xăng E10 RON 95-V 24.950
Xăng E10 RON 95-III 24.150
Xăng E5 RON 92 24.220
DO 0,001S-V 31.640

Cập nhật lúc 07:09 02/11/2026

Xem bảng đầy đủ

Tỷ giá ngoại tệ

VND
MụcMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUSTRALIAN DOLLAR 17.678 17.856,57 18.428,97
CANADIAN DOLLAR 18.009,62 18.191,53 18.774,67
SWISS FRANC 30.616,13 30.925,38 31.916,71
YUAN RENMINBI 3.779,79 3.817,97 3.940,35

Cập nhật lúc 07:09 02/11/2026

Xem bảng đầy đủ