Tính chỉ số BMI

Nhập chiều cao và cân nặng để biết BMI và thể trạng. BMI chỉ là chỉ số sàng lọc, không thay thế khám sức khỏe.

Nhập số kiểu Việt Nam: dấu chấm ngăn nghìn, dấu phẩy thập phân (vd 1.250.000 hoặc 6,5).
Nhập số kiểu Việt Nam: dấu chấm ngăn nghìn, dấu phẩy thập phân (vd 1.250.000 hoặc 6,5).

Kết quả mang tính tham khảo, không phải tư vấn tài chính, pháp lý hay y tế. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Thông số cập nhật: 10/10/2026.

Cách tính

BMI = Cân nặng (kg) / (Chiều cao (m))². Kết quả làm tròn 1 chữ số thập phân.

Chuẩn châu Á: dưới 18,5 gầy; 18,5–22,9 bình thường; 23–24,9 thừa cân; 25–29,9 béo phì độ I; từ 30 béo phì độ II.

Chuẩn WHO chung: dưới 18,5 thiếu cân; 18,5–24,9 bình thường; 25–29,9 thừa cân; từ 30 béo phì.

Khoảng cân nặng hợp lý = BMI từ 18,5 đến giới hạn trên của mức bình thường, nhân với (chiều cao)².

Ví dụ có số

Cao 170 cm, nặng 65 kg: BMI = 65 / 1,7² = 22,5 → bình thường theo chuẩn châu Á. Cân nặng hợp lý cho chiều cao 170 cm khoảng 53,5–66,2 kg.

Câu hỏi thường gặp

BMI có chính xác không?

BMI không phân biệt cơ và mỡ, không áp dụng tốt cho trẻ em, phụ nữ mang thai, người cao tuổi và vận động viên. Hãy hỏi bác sĩ để đánh giá đầy đủ.

Vì sao có hai chuẩn?

Người châu Á có nguy cơ bệnh chuyển hoá ở mức BMI thấp hơn người châu Âu nên có ngưỡng riêng (thừa cân từ 23).

Nguồn tham khảo

Công cụ liên quan